ℹ️ Thông tin: Amazon Elastic Compute Cloud (Amazon EC2) cung cấp khả năng tính toán có thể thay đổi quy mô trong đám mây AWS. Sử dụng các EC2 instance giúp loại bỏ nhu cầu đầu tư vào phần cứng trả trước, cho phép bạn phát triển và triển khai ứng dụng nhanh hơn.
Trong AWS Management Console, tìm kiếm và chọn EC2 trên thanh tìm kiếm.

Trong bảng điều khiển EC2:
my-server.
💡 Mẹo: Sử dụng các quy ước đặt tên mang tính mô tả bao gồm môi trường, dự án và mục đích để việc quản lý tài nguyên dễ dàng hơn khi hạ tầng của bạn phát triển.

ℹ️ Thông tin: Ubuntu Server 24.04 LTS cung cấp hỗ trợ dài hạn đến năm 2029, đảm bảo tính ổn định và các bản cập nhật bảo mật cho khối lượng công việc sản xuất của bạn.

🔒 Lưu ý bảo mật: Key pairs là thiết yếu để truy cập SSH bảo mật vào instance của bạn. Hãy lưu trữ tệp khóa riêng tư (private key) một cách an toàn và không bao giờ chia sẻ nó. Khóa riêng tư không thể khôi phục nếu bị mất.

fcaj-lab-keyℹ️ Thông tin: Một hộp thoại tải xuống sẽ xuất hiện, bạn cần lưu tệp này cẩn thận vì chúng ta sẽ sử dụng lại nó.

Cuộn xuống phần cài đặt mạng:
⚠️ Cảnh báo: Đặt các EC2 instance trong public subnet sẽ khiến chúng tiếp xúc trực tiếp với internet. Hãy đảm bảo các quy tắc security group của bạn được cấu hình đúng cách để chỉ cho phép các lưu lượng truy cập cần thiết.

ℹ️ Thông tin: Identity and Access Management (IAM) roles cho phép EC2 instance của bạn truy cập an toàn các dịch vụ AWS khác mà không cần nhúng thông tin xác thực vào mã nguồn ứng dụng.
Trong trang chi tiết EC2 instance:

CustomRWECRRole💡 Mẹo: CustomRWECRRole cung cấp quyền đọc và ghi vào Amazon Elastic Container Registry (ECR), cho phép instance của bạn pull và push các container images mà không cần cấu hình thông tin xác thực rõ ràng.
